caustic lime

caustic lime

A gardener spreads caustic lime on the soil.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chất ăn da được tạo ra bằng cách nung đá vôi: "caustic lime" một chất tính kiềm mạnh, khả năng ăn mòn hoặc làm bỏng da, thường được sản xuất bằng cách nung đá vôi (calcium carbonate) ở nhiệt độ cao để loại bỏ carbon dioxide, tạo thành canxi oxit (CaO). Chất này còn được gọi là vôi sống.
dụ sử dụng
  • (Các công nhân xây dựng đã dùng vôi sống để làm vữa cho gạch.)
  • (Xử lý vôi sống cần găng tay bảo hộ có thể làm bỏng da.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to slake caustic lime": tôi vôi sống, tức là thêm nước vào vôi sống để tạo thành vôi tôi (calcium hydroxide), một chất ít ăn da hơn.

    • Before using it in plaster, the workers slaked the caustic lime with water. (Trước khi dùng trong vữa trát, các công nhân đã tôi vôi sống với nước.)
  • "caustic lime in agriculture": vôi sống được dùng trong nông nghiệp để cải tạo đất chua.

    • Farmers sometimes spread caustic lime on acidic soil to neutralize it. (Nông dân đôi khi rải vôi sống lên đất chua để trung hòa .)
Biến thể từ gần giống
  • Lime (n): vôi, có thể chỉ vôi sống hoặc vôi tôi, tùy ngữ cảnh.

    • Lime is used in many industrial processes. (Vôi được dùng trong nhiều quy trình công nghiệp.)
  • Quicklime (n): vôi sống, từ đồng nghĩa với "caustic lime".

    • Quicklime is highly reactive with water. (Vôi sống rất dễ phản ứng với nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Calcium oxide (n): canxi oxit, tên hóa học của vôi sống.
  • Burnt lime (n): vôi nung, một tên gọi khác của vôi sống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "caustic lime". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to treat with caustic lime" (xử lý bằng vôi sống).
    • The wastewater was treated with caustic lime to remove impurities. (Nước thải đã được xử lý bằng vôi sống để loại bỏ tạp chất.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "caustic lime". Tuy nhiên, "caustic" có thể được dùng ẩn dụ để chỉ tính chất cay nghiệt, nhưng không liên quan đến vôi.
    • Her caustic remarks hurt everyone's feelings. (Những lời nhận xét cay nghiệt của ấy làm tổn thương cảm xúc của mọi người.) — Lưu ý: đây nghĩa ẩn dụ của "caustic", không phải "caustic lime".